Matrixyl 3000® – Peptide Tín Hiệu Hỗ Trợ Trẻ Hóa Và Cải Thiện Nếp Nhăn
✨ Matrixyl 3000® – Giải Pháp Peptide Cho Mỹ Phẩm Chống Lão Hóa
Trong lĩnh vực nghiên cứu mỹ phẩm hiện đại, người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến cảm giác mềm mượt tức thời mà còn tìm kiếm những sản phẩm có cơ chế chăm sóc da rõ ràng, khoa học và phù hợp với sinh lý tự nhiên của da.
Chính vì vậy, peptide ngày càng trở thành nhóm hoạt chất được ưu tiên trong các sản phẩm chống lão hóa như serum, kem dưỡng, kem mắt, mặt nạ ngủ và sản phẩm chăm sóc vùng cổ.
Nổi bật trong nhóm nguyên liệu này là Matrixyl 3000® – phức hợp peptide tín hiệu được phát triển bởi Sederma thuộc Croda.
Matrixyl 3000® được định hướng sử dụng trong các công thức hỗ trợ:
✅ Cải thiện sự xuất hiện của nếp nhăn
✅ Giúp bề mặt da trông mịn màng hơn
✅ Hỗ trợ duy trì độ săn chắc và đàn hồi
✅ Chăm sóc làn da có dấu hiệu lão hóa
✅ Củng cố mạng lưới nâng đỡ tự nhiên của da
✅ Phát triển các dòng mỹ phẩm peptide cao cấp
Không giống các hoạt chất tạo hiệu ứng căng da tức thời hoặc hoạt động theo cơ chế tẩy bong lớp sừng, Matrixyl 3000® được thiết kế theo hướng mô phỏng hệ thống phục hồi tự nhiên của da.
Các peptide trong nguyên liệu đóng vai trò như những tín hiệu sinh học, góp phần hỗ trợ quá trình tái tạo các thành phần của chất nền ngoại bào, từ đó giúp cải thiện diện mạo làn da lão hóa theo thời gian.
📦 Unilab cung cấp nguyên liệu Matrixyl 3000® cho cá nhân nghiên cứu, thương hiệu mỹ phẩm, phòng R&D và nhà máy sản xuất mỹ phẩm.
🔬 Matrixyl 3000® Là Gì?
Matrixyl 3000® là phức hợp gồm hai peptide được palmitoyl hóa:
🧬 Palmitoyl Tripeptide-1
🧬 Palmitoyl Tetrapeptide-7
Hai peptide này thuộc nhóm matrikine – những đoạn peptide có khả năng đóng vai trò như tín hiệu sinh học trong quá trình chăm sóc và phục hồi cấu trúc da.
Có thể hình dung matrikine giống như những “thông điệp” được truyền đến tế bào da, hỗ trợ kích hoạt các quá trình liên quan đến tái tạo và củng cố mạng lưới nâng đỡ tự nhiên.
Matrixyl 3000® được định hướng hỗ trợ tái cấu trúc vùng trung bì nông, nơi có sự hiện diện của collagen, glycoprotein, proteoglycan và nhiều thành phần thuộc chất nền ngoại bào.
Khi khu vực này suy giảm theo thời gian, bề mặt da có thể xuất hiện:
⚠️ Đường nhăn nhỏ
⚠️ Nếp nhăn sâu hơn
⚠️ Da kém săn chắc
⚠️ Bề mặt da thiếu mịn màng
⚠️ Giảm độ đàn hồi
⚠️ Dấu hiệu lão hóa do ánh nắng
📋 Thông Tin Kỹ Thuật Của Matrixyl 3000®
🏷️ Tên thương mại
Matrixyl 3000®
🏭 Nhà sản xuất
Sederma – Croda Beauty
💧 Trạng thái
Dạng lỏng ở điều kiện nhiệt độ phòng.
🔍 Tính chất vật lý
Matrixyl 3000® tiêu chuẩn thường được cung cấp dưới dạng dung dịch lỏng, dễ phân bố trong pha nước và thuận tiện ứng dụng vào nhiều nền mỹ phẩm khác nhau.
Màu sắc, độ trong, mùi và các chỉ tiêu hóa lý cụ thể cần được kiểm tra theo COA của từng lô nguyên liệu.
🧪 Khả năng hòa tan
Matrixyl 3000® tiêu chuẩn phù hợp với hệ có pha nước, bao gồm:
💦 Serum nước
💦 Gel dưỡng
💦 Essence
💦 Nhũ tương dầu trong nước
💦 Kem dưỡng
💦 Mặt nạ ngủ
Croda cũng có thể cung cấp những phiên bản Matrixyl khác nhau dành cho hệ dầu hoặc các định hướng công thức riêng. Vì vậy, nhà nghiên cứu cần xác định chính xác grade nguyên liệu trước khi xây dựng quy trình sản xuất.
🧾 INCI Name
Glycerin (and) Aqua (and) Butylene Glycol (and) Carbomer (and) Polysorbate 20 (and) Palmitoyl Tripeptide-1 (and) Palmitoyl Tetrapeptide-7
🧬 Nhóm nguyên liệu
Peptide hoạt tính – Skin conditioning active – Nguyên liệu hỗ trợ chống lão hóa.

🔎 Phân Tích Thành Phần INCI Của Matrixyl 3000®
🧬 Palmitoyl Tripeptide-1
Palmitoyl Tripeptide-1 là peptide tín hiệu được gắn thêm chuỗi palmitoyl.
Quá trình palmitoyl hóa giúp peptide tăng tính thân lipid, qua đó hỗ trợ khả năng tương tác với môi trường bề mặt da.
Đây là một trong hai peptide hoạt tính cốt lõi của Matrixyl 3000®.
Palmitoyl Tripeptide-1 được định hướng hỗ trợ:
✅ Quá trình phục hồi tự nhiên
✅ Tái tạo cấu trúc nền ngoại bào
✅ Cải thiện độ săn chắc
✅ Làm giảm sự xuất hiện của đường nhăn
✅ Giúp bề mặt da trông mịn hơn
🧬 Palmitoyl Tetrapeptide-7
Palmitoyl Tetrapeptide-7 là peptide thứ hai trong phức hợp Matrixyl 3000®.
Khi kết hợp với Palmitoyl Tripeptide-1, hai peptide tạo thành một hệ matrikine có khả năng bổ trợ cho nhau.
Giá trị của Matrixyl 3000® không chỉ nằm ở sự hiện diện của từng peptide riêng lẻ mà còn ở sự phối hợp của chúng trong hệ nguyên liệu được tiêu chuẩn hóa.
⚙️ Cơ Chế Hoạt Động Của Matrixyl 3000®
📡 Mô phỏng hệ thống phục hồi tự nhiên của da
Khi các thành phần cấu trúc của da bị suy giảm, cơ thể có thể hình thành những đoạn peptide nhỏ từ protein thuộc chất nền ngoại bào.
Các đoạn peptide này hoạt động giống như tín hiệu thông báo rằng mô da đang cần được phục hồi.
Matrixyl 3000® được phát triển dựa trên nguyên lý mô phỏng những tín hiệu sinh học đó.
Hai matrikine trong phức hợp đóng vai trò như các “thông điệp”, hỗ trợ kích hoạt quá trình chăm sóc và tái cấu trúc mạng lưới nâng đỡ tự nhiên của da.
Có thể mô tả cơ chế theo chu trình:
🧬 Peptide matrikine truyền tín hiệu
⬇️
📡 Tế bào tiếp nhận tín hiệu phục hồi
⬇️
🕸️ Hỗ trợ tái tạo các thành phần của chất nền ngoại bào
⬇️
💪 Củng cố mạng lưới nâng đỡ tại vùng trung bì nông
⬇️
✨ Bề mặt da trông mịn màng và săn chắc hơn
🕸️ Hỗ trợ tái tạo chất nền ngoại bào
Chất nền ngoại bào thường được viết tắt là ECM – Extracellular Matrix.
ECM là mạng lưới bao quanh tế bào, bao gồm:
🧵 Collagen
🧵 Elastin
💧 Glycosaminoglycan
🧬 Glycoprotein
🧫 Proteoglycan
🔗 Các thành phần liên kết tế bào
Có thể hình dung ECM giống như một hệ khung giúp duy trì hình thái, độ đàn hồi và sự liên kết của mô da.
Khi mạng lưới này suy giảm theo tuổi tác hoặc tác động từ môi trường, da có thể trở nên:
⚠️ Mỏng hơn
⚠️ Kém đàn hồi
⚠️ Dễ xuất hiện nếp nhăn
⚠️ Bề mặt thiếu đồng đều
⚠️ Kém săn chắc
Matrixyl 3000® hỗ trợ quá trình liên quan đến tái tạo nhiều thành phần thuộc chất nền ngoại bào, từ đó góp phần cải thiện mạng lưới nâng đỡ của da.
🧱 Củng cố vùng trung bì nông
Vùng trung bì nông nằm ngay bên dưới biểu bì, đóng vai trò quan trọng đối với hình thái và độ mịn của bề mặt da.
Khi khu vực này được chăm sóc tốt, da có thể trông:
✨ Mịn hơn
✨ Săn chắc hơn
✨ Có độ đàn hồi tốt hơn
✨ Giảm cảm giác nhăn nheo
✨ Đồng đều hơn về bề mặt
Matrixyl 3000® được định hướng hỗ trợ tái cấu trúc mạng lưới tại vùng trung bì nông, góp phần cải thiện vẻ ngoài của làn da có dấu hiệu lão hóa.

🌟 Công Dụng Nổi Bật Của Matrixyl 3000®
1. 〰️ Hỗ trợ cải thiện nếp nhăn
Matrixyl 3000® được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm hướng đến đường nhăn và nếp nhăn.
Hoạt chất không tạo hiệu ứng làm đầy cơ học tức thời mà hoạt động theo hướng hỗ trợ tín hiệu phục hồi và chăm sóc mạng lưới nâng đỡ của da.
Điều này phù hợp với sản phẩm sử dụng lâu dài như:
🌙 Serum ban đêm
🧴 Kem dưỡng chống lão hóa
👁️ Kem mắt
💆 Mặt nạ ngủ
🧣 Kem dưỡng vùng cổ
2. ✨ Giúp bề mặt da trông mịn màng hơn
Khi độ ẩm và cấu trúc nền được chăm sóc tốt, bề mặt da có thể trở nên đồng đều và mềm mại hơn.
Matrixyl 3000® phù hợp với những công thức hướng đến thông điệp:
✅ Làm mịn bề mặt da
✅ Cải thiện cảm giác thô ráp
✅ Hỗ trợ giảm sự xuất hiện của đường nhăn nhỏ
✅ Giúp da trông tươi trẻ hơn
3. 💪 Hỗ trợ độ săn chắc
Sự suy giảm của collagen và chất nền ngoại bào có thể khiến da trở nên lỏng lẻo, kém đàn hồi.
Matrixyl 3000® phù hợp với sản phẩm chăm sóc các khu vực thường xuất hiện dấu hiệu lão hóa như:
👁️ Khóe mắt
👄 Quanh miệng
😊 Vùng má
🧣 Vùng cổ
🤲 Mu bàn tay
4. ☀️ Chăm sóc da lão hóa do môi trường
Ánh nắng, ô nhiễm, stress oxy hóa và lối sống có thể thúc đẩy những thay đổi nhìn thấy trên da.
Matrixyl 3000® có thể được đưa vào các sản phẩm chăm sóc làn da chịu tác động từ môi trường.
Tuy nhiên, nguyên liệu này không phải màng lọc UV và không thay thế kem chống nắng.
5. 🌿 Hỗ trợ sản phẩm phục hồi
Nhờ định hướng tín hiệu và chăm sóc cấu trúc da, Matrixyl 3000® có thể được ứng dụng trong sản phẩm phục hồi kết hợp cùng:
💧 Hyaluronic Acid
🌿 Panthenol
🛡️ Ectoin
🧱 Ceramide
🍃 Chiết xuất rau má
✨ Niacinamide
📊 Tỷ Lệ Sử Dụng Matrixyl 3000®
Tỷ lệ sử dụng tham khảo phổ biến của Matrixyl 3000® dạng thương mại là khoảng:
✅ 3–8%
Trong đó, mức 3% thường được lựa chọn cho các công thức chống lão hóa cơ bản.
🧪 Gợi ý định hướng tỷ lệ
🔹 3%: serum hoặc kem dưỡng peptide cơ bản
🔹 4–5%: sản phẩm tập trung vào săn chắc và nếp nhăn
🔹 6–8%: dòng peptide cao cấp, cần có đánh giá ổn định và hiệu quả rõ ràng
Tỷ lệ tối ưu cần căn cứ vào:
📄 TDS của nguyên liệu
📄 COA từng lô
🎯 Mục tiêu sản phẩm
🧴 Loại nền công thức
💰 Giá thành mục tiêu
🧪 Kết quả thử nghiệm ổn định
👩🔬 Dữ liệu đánh giá thành phẩm
Không nên tăng tỷ lệ chỉ với mục đích làm đẹp bảng thành phần.
Một công thức sử dụng 3% Matrixyl 3000® nhưng có nền ổn định, cảm quan tốt và bao bì phù hợp có thể hiệu quả hơn công thức dùng tỷ lệ cao nhưng không kiểm soát được độ ổn định.
🧪 Cách Đưa Matrixyl 3000® Vào Công Thức
🌡️ Lưu ý nhiệt độ
Peptide nên được xử lý thận trọng.
Matrixyl 3000® thường được ưu tiên bổ sung khi nền đã hạ nhiệt, hạn chế gia nhiệt kéo dài.
Không nên cho nguyên liệu vào pha nước từ đầu rồi đun trong thời gian dài nếu chưa có tài liệu kỹ thuật chứng minh tính phù hợp.
⚡ Lưu ý lực khuấy
Sau khi bổ sung Matrixyl 3000®, nên sử dụng tốc độ khuấy vừa đủ để nguyên liệu phân bố đều.
Hạn chế đồng hóa tốc độ cao trong thời gian kéo dài nếu không cần thiết.
⚠️ Những Lưu Ý Khi Xây Dựng Công Thức
🌡️ Kiểm soát nhiệt độ
Nhiệt độ quá cao hoặc thời gian gia nhiệt quá dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ peptide.
Vì vậy, cần:
✅ Bổ sung vào pha nguội
✅ Hạn chế giữ nhiệt lâu
✅ Theo dõi màu và mùi
✅ Đánh giá hoạt tính nếu có điều kiện
⚖️ Kiểm soát pH
Khoảng pH phù hợp cần được xác định theo tài liệu kỹ thuật của grade nguyên liệu thực tế.
Nếu công thức có:
🍋 AHA
🧪 BHA
🍊 Vitamin C dạng acid
⚗️ Acid mạnh
🧂 Nhiều chất điện giải
nhà nghiên cứu cần thực hiện thử nghiệm tương thích riêng.
🧂 Kiểm soát chất điện giải
Matrixyl 3000® chứa Carbomer nên có thể bị ảnh hưởng bởi muối và chất điện giải.
Công thức nên được theo dõi tại các mốc:
⏱️ Sau 24 giờ
📅 Sau 7 ngày
📅 Sau 14 ngày
📅 Sau 30 ngày
🌡️ Trong điều kiện gia tốc
❄️ Trong chu kỳ nóng – lạnh
🦠 Kiểm soát hệ bảo quản
Matrixyl 3000® không thể thay thế chất bảo quản của thành phẩm.
Serum và kem dưỡng vẫn cần hệ bảo quản phù hợp với:
⚖️ pH
🧴 Bao bì
💧 Hàm lượng nước
🌿 Chiết xuất
🧪 Quy trình sản xuất
🏭 Điều kiện nhà máy
Sản phẩm thương mại nên được kiểm tra giới hạn vi sinh và thử thách hệ bảo quản khi cần thiết.
📦 Lựa chọn bao bì
Bao bì phù hợp cho sản phẩm peptide gồm:
🧴 Chai airless
💧 Chai bơm
🧪 Chai serum
🫙 Hũ kín có nắp trong
📦 Bao bì có hộp giấy bảo vệ
Nên hạn chế bao bì khiến người dùng phải đưa tay trực tiếp vào sản phẩm nhiều lần.
🤝 Matrixyl 3000® Có Thể Kết Hợp Với Thành Phần Nào?
💧 Hyaluronic Acid
Hyaluronic Acid hỗ trợ cấp ẩm và tạo cảm giác da căng mượt.
Khi kết hợp với Matrixyl 3000®, sản phẩm có thể được định hướng theo cơ chế:
💦 Cấp ẩm
🧬 Peptide tín hiệu
✨ Làm mịn
💪 Hỗ trợ săn chắc
✨ Niacinamide
Niacinamide hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, cải thiện độ ẩm và giúp da trông đều màu hơn.
Sự kết hợp này phù hợp với:
🧴 Serum chống lão hóa đa cơ chế
🌙 Kem dưỡng ban đêm
💆 Kem phục hồi
✨ Serum sáng da – săn chắc
🌿 Panthenol
Panthenol hỗ trợ làm dịu, giảm cảm giác khô căng và duy trì độ ẩm.
Matrixyl 3000® kết hợp Panthenol phù hợp cho sản phẩm peptide dành cho làn da khô hoặc nhạy cảm.
🛡️ Ectoin
Ectoin hỗ trợ bảo vệ da trước tác động môi trường và duy trì độ ẩm.
Bộ đôi Matrixyl 3000® và Ectoin phù hợp cho serum hoặc kem dưỡng chống lão hóa đô thị.
🧱 Ceramide
Ceramide hỗ trợ củng cố hàng rào lipid, trong khi Matrixyl 3000® hướng đến mạng lưới nâng đỡ.
Đây là sự kết hợp phù hợp cho kem dưỡng phục hồi chống lão hóa.
🧬 Các peptide khác
Matrixyl 3000® có thể được nghiên cứu cùng:
🔹 Acetyl Hexapeptide-8
🔹 Copper Tripeptide-1
🔹 Palmitoyl Pentapeptide-4
🔹 Peptide hỗ trợ săn chắc
🔹 Peptide chăm sóc vùng mắt
Tuy nhiên, không nên kết hợp quá nhiều peptide chỉ để kéo dài danh sách thành phần.
Mỗi hoạt chất cần có vai trò rõ ràng, tỷ lệ phù hợp và được đánh giá về độ ổn định.
🍇 Chất chống oxy hóa
Matrixyl 3000® có thể được kết hợp cùng:
🍊 Vitamin E
🍇 Chiết xuất chống oxy hóa
🌿 Ferulic Acid dạng phù hợp
🍵 Chiết xuất trà xanh
🌱 Coenzyme Q10
Cần lưu ý khả năng hòa tan và độ ổn định của từng thành phần.
🧴 Ứng Dụng Matrixyl 3000® Trong Mỹ Phẩm
💧 Serum chống lão hóa
Serum là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của Matrixyl 3000®.
Có thể phát triển theo các dạng:
💦 Serum nước
🫧 Serum gel
🥛 Serum sữa
✨ Essence peptide
💧 Ampoule chống lão hóa
Nền serum nên có độ thấm tốt, không quá dính và duy trì độ nhớt ổn định.
🫙 Kem dưỡng săn chắc
Matrixyl 3000® phù hợp với kem dưỡng ban ngày hoặc ban đêm.
Có thể kết hợp cùng:
🧱 Ceramide
🌿 Panthenol
💧 Hyaluronic Acid
✨ Niacinamide
🛡️ Ectoin
🌱 Squalane
👁️ Kem mắt
Vùng mắt dễ xuất hiện đường nhăn nhỏ và dấu hiệu lão hóa sớm.
Matrixyl 3000® có thể ứng dụng trong:
👁️ Kem mắt
💧 Serum mắt
🧴 Gel mắt
🌙 Mặt nạ mắt ban đêm
Sản phẩm cần có độ lan tốt, ít kéo rít và hạn chế hương liệu mạnh.
🌙 Mặt nạ ngủ
Matrixyl 3000® phù hợp với mặt nạ ngủ dạng gel cream hoặc kem mềm.
Sản phẩm có thể hướng đến:
💦 Cấp ẩm qua đêm
✨ Làm mịn bề mặt
💪 Hỗ trợ săn chắc
🌿 Phục hồi da khô
🌙 Chăm sóc da lão hóa
🧣 Kem dưỡng vùng cổ
Da vùng cổ thường mỏng và dễ hình thành nếp gấp.
Matrixyl 3000® có thể kết hợp với chất làm mềm và peptide săn chắc để phát triển kem dưỡng chuyên biệt cho vùng cổ.
☀️ Sản phẩm sau nắng
Matrixyl 3000® có thể được nghiên cứu trong gel hoặc kem dưỡng sau nắng kết hợp cùng:
🌿 Panthenol
🛡️ Ectoin
💧 Betaine
❄️ Allantoin
🍃 Chiết xuất làm dịu
👨 Mỹ phẩm dành cho nam giới
Matrixyl 3000® cũng phù hợp với serum hoặc gel cream chống lão hóa cho nam giới.
Nền sản phẩm nên:
✅ Nhẹ
✅ Thấm nhanh
✅ Không bóng
✅ Ít dính
✅ Không để lại cảm giác bí da

👥 Đối Tượng Phù Hợp Với Sản Phẩm Chứa Matrixyl 3000®
Matrixyl 3000® phù hợp để phát triển sản phẩm dành cho:
✅ Người bắt đầu xuất hiện đường nhăn nhỏ
✅ Da có cảm giác kém săn chắc
✅ Da khô đi kèm dấu hiệu lão hóa
✅ Người muốn sử dụng peptide lâu dài
✅ Người chưa phù hợp với retinoid mạnh
✅ Da lão hóa do tuổi tác và môi trường
✅ Người cần chăm sóc vùng mắt, mặt và cổ
Tuy nhiên, mức độ phù hợp còn phụ thuộc toàn bộ công thức.
Một sản phẩm chứa Matrixyl 3000® nhưng có nhiều hương liệu, dung môi gây khô hoặc acid mạnh vẫn có thể không phù hợp với da nhạy cảm.
📑 Tiêu Chí Lựa Chọn Nguyên Liệu Matrixyl 3000®
Khi lựa chọn nguyên liệu cho phòng R&D hoặc nhà máy, cần kiểm tra:
✅ Đúng tên và đúng grade
Matrixyl 3000® tiêu chuẩn có thể khác với các phiên bản dành cho hệ dầu hoặc phiên bản có hệ dung môi khác.
✅ INCI đầy đủ
Thông tin INCI cần phù hợp với hồ sơ công bố và nhãn thành phẩm.
✅ COA theo từng lô
COA giúp kiểm tra:
🔍 Trạng thái
🎨 Màu sắc
👃 Mùi
⚖️ Chỉ tiêu hóa lý
🦠 Chỉ tiêu vi sinh
✅ SDS
SDS phục vụ lưu kho, vận chuyển và xử lý an toàn nguyên liệu.
✅ TDS
TDS cung cấp thông tin về:
📊 Tỷ lệ sử dụng
⚙️ Quy trình bổ sung
⚖️ Khoảng pH
🌡️ Nhiệt độ
📦 Điều kiện bảo quản
✅ Nguồn gốc rõ ràng
Nguyên liệu cần có thông tin nhà sản xuất, số lô và khả năng truy xuất.
✅ Mẫu thử
Nên làm mẫu lab trước khi sản xuất quy mô lớn để đánh giá:
🧴 Cảm quan
⚖️ pH
🫧 Độ nhớt
🎨 Màu
👃 Mùi
🌡️ Độ ổn định
🦠 Khả năng bảo quản
💡 Vì Sao Nên Lựa Chọn Matrixyl 3000® Cho Dự Án Mỹ Phẩm?
Matrixyl 3000® sở hữu câu chuyện nguyên liệu rõ ràng, phù hợp với xu hướng peptide mô phỏng sinh học.
Hoạt chất có thể ứng dụng trong nhiều dòng sản phẩm từ phổ thông đến cao cấp.
Thương hiệu có thể xây dựng các thông điệp như:
🧬 Peptide tín hiệu chăm sóc da lão hóa
〰️ Hỗ trợ cải thiện vẻ ngoài nếp nhăn
✨ Giúp bề mặt da trông mịn màng
💪 Hỗ trợ độ săn chắc và đàn hồi
🕸️ Chăm sóc mạng lưới nâng đỡ tự nhiên
📡 Công nghệ matrikine mô phỏng tín hiệu phục hồi
🌙 Phù hợp với chu trình chống lão hóa dài hạn
Để tạo ra sản phẩm khác biệt, Matrixyl 3000® cần được kết hợp với:
🧪 Công thức ổn định
🧴 Cảm quan dễ chịu
📦 Bao bì phù hợp
📊 Dữ liệu thử nghiệm
📣 Nội dung truyền thông có căn cứ
🏭 Quy trình sản xuất được kiểm soát
🏭 Unilab – Cung Cấp Nguyên Liệu Matrixyl 3000®
Unilab cung cấp nguyên liệu Matrixyl 3000® phục vụ:
👩🔬 Cá nhân nghiên cứu công thức
🏷️ Thương hiệu mỹ phẩm
🧪 Phòng R&D mỹ phẩm
🏭 Nhà máy sản xuất mỹ phẩm
🤝 Đơn vị gia công OEM – ODM
💆 Spa phát triển thương hiệu riêng
Khách hàng có thể liên hệ Unilab để được tư vấn định hướng ứng dụng trong:
💧 Serum peptide
🫙 Kem dưỡng chống lão hóa
👁️ Kem mắt
🌙 Mặt nạ ngủ
🧣 Kem dưỡng vùng cổ
🌿 Kem phục hồi
✨ Sản phẩm săn chắc và làm mịn da
🌟 Kết Luận
Matrixyl 3000® là phức hợp peptide tín hiệu nổi bật trong nhóm nguyên liệu chăm sóc da chống lão hóa.
Sự kết hợp giữa Palmitoyl Tripeptide-1 và Palmitoyl Tetrapeptide-7 tạo nên cơ chế matrikine mô phỏng tín hiệu phục hồi tự nhiên của da.
Thông qua việc hỗ trợ tái tạo các thành phần thuộc chất nền ngoại bào và củng cố mạng lưới vùng trung bì nông, Matrixyl 3000® góp phần:
✨ Cải thiện vẻ ngoài của nếp nhăn
✨ Giúp bề mặt da trông mịn màng
✨ Hỗ trợ độ săn chắc
✨ Chăm sóc làn da lão hóa
✨ Tăng giá trị cho công thức peptide
Nguyên liệu phù hợp ứng dụng trong serum, kem dưỡng, kem mắt, mặt nạ ngủ, kem cổ và các dòng mỹ phẩm phục hồi – chống lão hóa cao cấp.
Để đạt hiệu quả tốt, nhà nghiên cứu cần lựa chọn đúng grade, sử dụng tỷ lệ phù hợp, kiểm soát nhiệt độ, pH, hệ bảo quản, độ ổn định và bao bì thành phẩm.
📞 Liên Hệ Unilab
🌐 Website: Unilabvietnam.com | Unilabvietnam.vn
📘 Fanpage: Unilab
☎️ Hotline: 0333 800 754 – 0827 70 74 79
📍 Địa chỉ: 496/1/34 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.