TELOCAPIL™ BNBS – Nguyên liệu hỗ trợ làm chậm mọc lông cho mỹ phẩm body care
Trong thị trường mỹ phẩm hiện nay, người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến những sản phẩm dưỡng ẩm, làm sáng hay phục hồi da mà còn ngày càng chú ý đến các giải pháp chăm sóc cơ thể chuyên biệt. Một trong những nhóm sản phẩm đang có nhiều tiềm năng phát triển là mỹ phẩm chăm sóc da sau cạo, sau waxing, sau triệt lông và sản phẩm hỗ trợ làm chậm quá trình mọc lại của lông.
Đây cũng là cơ hội để các thương hiệu mỹ phẩm xây dựng những dòng sản phẩm có tính khác biệt cao thay vì tiếp tục cạnh tranh trực tiếp trong các phân khúc serum dưỡng sáng hay kem dưỡng truyền thống.
Trong nhóm nguyên liệu dành cho định hướng này, TELOCAPIL™ BNBS là một lựa chọn đáng chú ý nhờ thành phần nổi bật Dihydromyricetin, được phát triển theo hướng tác động đến các tín hiệu liên quan đến sự phát triển của nang lông.
Unilab cung cấp TELOCAPIL™ BNBS – nguyên liệu mỹ phẩm hỗ trợ làm chậm mọc lông, phù hợp cho cá nhân nghiên cứu công thức, phòng R&D mỹ phẩm, thương hiệu mỹ phẩm và nhà máy sản xuất đang phát triển các sản phẩm body care chuyên biệt.

TELOCAPIL™ BNBS là gì?
TELOCAPIL™ BNBS là nguyên liệu hoạt tính được định hướng sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc vùng da thường xuyên cạo, waxing hoặc loại bỏ lông.
Hoạt chất nổi bật trong nguyên liệu là Dihydromyricetin, một hợp chất có nguồn gốc thực vật được nghiên cứu trong nhiều hướng ứng dụng khác nhau.
Trong TELOCAPIL™ BNBS, Dihydromyricetin được sử dụng theo định hướng tác động đến hoạt động liên quan đến nang lông, đặc biệt là những tín hiệu thúc đẩy sự phát triển của lông trong giai đoạn Anagen.
Thay vì chỉ tập trung vào việc làm dịu da ngay sau khi cạo hoặc waxing, các công thức chứa TELOCAPIL™ BNBS có thể được phát triển theo concept:
✨ After hair removal care
✨ Hair regrowth minimizing cosmetic
✨ Post-waxing treatment
✨ After-shave body care
✨ Body smoothing serum
Đây là hướng sản phẩm khá phù hợp với các thương hiệu muốn tạo ra một dòng body care mang tính chuyên biệt và dễ xây dựng câu chuyện marketing.
INCI Name của TELOCAPIL™ BNBS
INCI Name:
Butylene Glycol (and) Water (and) Dihydromyricetin (and) Sodium Bisulfite (and) Sodium Benzoate (and) Potassium Sorbate (and) Disodium EDTA
Cấu trúc nguyên liệu bao gồm nền dung môi kết hợp cùng Dihydromyricetin và hệ thành phần hỗ trợ ổn định nguyên liệu.
Thành phần nổi bật: Dihydromyricetin
Dihydromyricetin là thành phần chính tạo nên định hướng ứng dụng đặc biệt của TELOCAPIL™ BNBS.
Trong các công thức mỹ phẩm chăm sóc sau loại bỏ lông, thành phần này được định hướng hỗ trợ làm giảm các tín hiệu liên quan đến sự phát triển mạnh của nang lông, từ đó góp phần kéo dài cảm giác da mịn sau khi cạo hoặc waxing.
Trạng thái và tính chất vật lý của TELOCAPIL™ BNBS
Đối với phòng nghiên cứu mỹ phẩm, trạng thái nguyên liệu là một yếu tố quan trọng khi xây dựng công thức.
TELOCAPIL™ BNBS có đặc điểm điển hình:
💧 Trạng thái: dạng lỏng.
🟤 Màu sắc: màu nâu nhạt đến nâu.
🧪 Đặc tính: dễ ứng dụng vào các hệ mỹ phẩm chứa pha nước.
🔬 Ứng dụng: phù hợp với serum, gel, lotion, cream và nhiều sản phẩm chăm sóc cơ thể khác.
Dạng lỏng giúp nguyên liệu thuận tiện hơn trong quá trình cân, phối trộn và đồng nhất vào công thức.
Tuy nhiên, khi phát triển sản phẩm thương mại, phòng R&D vẫn cần tiến hành các thử nghiệm về:
- Độ ổn định.
- pH.
- Màu sắc.
- Mùi.
- Tương thích với hệ bảo quản.
- Tương thích với bao bì.
- Độ ổn định khi bảo quản nhiệt.
- Độ ổn định trong điều kiện ánh sáng.
Đây là những bước cần thiết đối với mọi nguyên liệu hoạt tính khi được đưa vào một công thức mỹ phẩm hoàn chỉnh.
Cơ chế của TELOCAPIL™ BNBS trong sản phẩm hỗ trợ làm chậm mọc lông
Điểm tạo nên sự khác biệt của TELOCAPIL™ BNBS nằm ở cơ chế liên quan đến Dihydromyricetin – IGF-1 receptor – tyrosine kinase – tế bào ma trận nang lông.
Để hiểu cơ chế này, trước tiên cần hiểu sơ lược quá trình phát triển của một sợi lông.
Chu kỳ phát triển của lông
Sợi lông không phát triển liên tục mà trải qua nhiều giai đoạn.
Ba giai đoạn thường được nhắc đến gồm:
1. Anagen – giai đoạn tăng trưởng
Đây là thời kỳ nang lông hoạt động mạnh.
Các tế bào tại vùng ma trận nang lông tăng sinh, góp phần tạo nên thân lông và thúc đẩy chiều dài sợi lông.
Đây chính là giai đoạn được quan tâm nhiều trong cơ chế của TELOCAPIL™ BNBS.
2. Catagen – giai đoạn thoái triển
Hoạt động phát triển của nang lông giảm xuống và cấu trúc nang bắt đầu thay đổi.
3. Telogen – giai đoạn nghỉ
Nang lông bước vào trạng thái nghỉ trước khi chuyển sang một chu kỳ mới.
Đối với sản phẩm mỹ phẩm hỗ trợ làm chậm mọc lại của lông, việc tác động theo hướng giảm tín hiệu phát triển trong giai đoạn Anagen là một chiến lược đáng chú ý.

Dihydromyricetin tác động như thế nào?
Trong TELOCAPIL™ BNBS, Dihydromyricetin được định hướng tác động lên hoạt động tyrosine kinase của thụ thể IGF-1 tại tế bào ma trận nang lông.
IGF-1 là một trong những yếu tố tham gia vào nhiều quá trình sinh học liên quan đến tăng trưởng tế bào.
Tại nang lông, tín hiệu thông qua thụ thể IGF-1 có liên quan đến hoạt động của tế bào trong giai đoạn tăng trưởng.
Khi hoạt động tín hiệu này được điều biến theo hướng giảm xuống, tín hiệu thúc đẩy sự phát triển mạnh của lông trong giai đoạn Anagen cũng có thể giảm theo.
Có thể hình dung cơ chế theo trình tự:
Dihydromyricetin
↓
Tác động đến hoạt động tyrosine kinase của IGF-1 receptor
↓
Giảm tín hiệu tại tế bào ma trận nang lông
↓
Giảm tín hiệu thúc đẩy sự phát triển mạnh của lông trong giai đoạn Anagen
↓
Hỗ trợ làm chậm quá trình lông mọc lại
Đây là lý do TELOCAPIL™ BNBS đặc biệt phù hợp với những công thức được định vị là post-depilation care hoặc hair regrowth minimizing cosmetic.
Công dụng của TELOCAPIL™ BNBS
Trong mỹ phẩm, TELOCAPIL™ BNBS có thể được nghiên cứu nhằm mang lại nhiều giá trị cho sản phẩm body care.
1. Hỗ trợ làm chậm quá trình mọc lại của lông
Đây là công dụng nổi bật nhất của nguyên liệu.
Khi sử dụng đều đặn trong routine chăm sóc da sau cạo, waxing hoặc các phương pháp loại bỏ lông khác, TELOCAPIL™ BNBS có thể được khai thác theo hướng hỗ trợ kéo dài khoảng thời gian da duy trì cảm giác mịn.
2. Hỗ trợ làm lông mọc lại trông mảnh và yếu hơn
Đây là một concept marketing hấp dẫn đối với các sản phẩm body care chuyên biệt.
Thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu “loại bỏ lông”, sản phẩm có thể được xây dựng theo hướng chăm sóc dài hạn:
Cạo hoặc waxing → chăm sóc da → hỗ trợ làm chậm mọc lại → duy trì làn da mịn lâu hơn.
3. Gia tăng giá trị cho sản phẩm chăm sóc sau triệt hoặc waxing
Các sản phẩm sau waxing thường chỉ tập trung vào:
- Làm dịu da.
- Giảm cảm giác khó chịu.
- Dưỡng ẩm.
- Phục hồi hàng rào da.
Khi bổ sung một nguyên liệu có định hướng hỗ trợ làm chậm mọc lông như TELOCAPIL™ BNBS, thương hiệu có thể xây dựng concept toàn diện hơn:
Soothing + Hydration + Post-depilation care + Hair regrowth minimizing.
4. Hỗ trợ duy trì cảm giác da mịn
Đây là một lợi ích phù hợp với ngôn ngữ marketing mỹ phẩm.
Người sử dụng thường mong muốn vùng da chân, tay, nách hoặc body sau waxing giữ được trạng thái mịn càng lâu càng tốt.
Sản phẩm có TELOCAPIL™ BNBS có thể phát triển theo hướng này.
TELOCAPIL™ BNBS phù hợp với những sản phẩm nào?
Một ưu điểm của TELOCAPIL™ BNBS là khả năng ứng dụng vào nhiều dạng mỹ phẩm khác nhau.

Serum sau triệt lông
Đây là một trong những ứng dụng nổi bật nhất.
Serum có kết cấu nhẹ, dễ tán và phù hợp để sử dụng hàng ngày tại những vùng thường xuyên loại bỏ lông.
Có thể kết hợp TELOCAPIL™ BNBS với những nhóm thành phần như:
- Panthenol.
- Allantoin.
- Betaine.
- Hyaluronic Acid.
- Centella Asiatica Extract.
- Bisabolol.
- Ceramide.
- Ectoin.
Concept sản phẩm:
✨ Serum dưỡng da sau triệt – làm dịu – cấp ẩm – hỗ trợ làm chậm mọc lông.
Lotion body hỗ trợ làm chậm mọc lông
Lotion body là dạng sản phẩm rất phù hợp nếu thương hiệu muốn phát triển sản phẩm sử dụng trên vùng diện tích lớn như:
- Chân.
- Tay.
- Body.
Lotion có thể vừa cung cấp khả năng dưỡng ẩm, vừa tạo cảm giác mềm mại cho da và đồng thời đưa TELOCAPIL™ BNBS vào routine chăm sóc hàng ngày.
Một concept marketing có thể là:
Body Smoothing Lotion – Smooth Skin, Longer Confidence.
Gel chăm sóc sau cạo
Gel có lợi thế tạo cảm giác:
❄️ Mát.
💧 Nhẹ.
✨ Không nhờn.
🌿 Thoải mái ngay sau khi cạo.
Sản phẩm có thể kết hợp TELOCAPIL™ BNBS cùng Panthenol, Aloe Vera, Betaine hoặc các thành phần làm dịu để tạo ra một dòng After-Shave Gel dành cho cả nam và nữ.
Kem dưỡng sau waxing
Sau waxing, vùng da có thể trở nên nhạy cảm hơn và cần được dưỡng ẩm, làm dịu.
Một loại kem dưỡng chứa:
- TELOCAPIL™ BNBS.
- Ceramide.
- Panthenol.
- Allantoin.
- Bisabolol.
- Shea Butter.
có thể tạo thành concept:
Post-Waxing Recovery Cream
vừa chăm sóc bề mặt da vừa hướng tới mục tiêu duy trì cảm giác da mịn lâu hơn.
Serum body vùng nách
Vùng nách là một trong những khu vực thường xuyên:
- Cạo.
- Nhổ.
- Waxing.
- Triệt lông.
Do đó đây là một phân khúc rất tiềm năng.
TELOCAPIL™ BNBS có thể được kết hợp cùng nhóm thành phần dưỡng sáng và dưỡng da để phát triển:
Underarm Care Serum
với nhiều hướng công dụng:
✔️ Dưỡng ẩm.
✔️ Chăm sóc da sau cạo.
✔️ Hỗ trợ duy trì da mịn.
✔️ Hỗ trợ làm chậm quá trình lông mọc lại.
Tỷ lệ sử dụng TELOCAPIL™ BNBS
Tỷ lệ sử dụng cần được lựa chọn dựa trên dạng công thức, định hướng sản phẩm và tài liệu kỹ thuật của nguyên liệu.
Mức tham khảo:
🔬 0,5 – 1,5%
Phù hợp với các sản phẩm chăm sóc sử dụng hàng ngày.
Ví dụ:
- Lotion body.
- Serum dưỡng body.
- Gel after-shave.
- Kem dưỡng sau waxing.
🔬 1 – 2%
Có thể được nghiên cứu đối với các dòng sản phẩm treatment chuyên biệt hơn, tùy theo concept và công thức.
Khi triển khai sản xuất thực tế, R&D nên kiểm tra lại TDS, specification và hướng dẫn của nhà sản xuất cho từng batch nguyên liệu, đồng thời đánh giá độ ổn định của thành phẩm.
Vì sao các phòng R&D nên quan tâm đến TELOCAPIL™ BNBS?
Một nguyên liệu tốt cho R&D không nhất thiết phải là nguyên liệu có hàng chục công dụng.
Đôi khi giá trị lớn nhất nằm ở khả năng giải quyết một nhu cầu rất cụ thể.
TELOCAPIL™ BNBS có lợi thế chính ở điểm này.
Nó tạo ra một hướng phát triển sản phẩm rõ ràng:
Mỹ phẩm chăm sóc da sau loại bỏ lông.
Nhờ đó, R&D dễ dàng xác định:
- Đối tượng sử dụng.
- Vùng da sử dụng.
- Dạng sản phẩm.
- Thành phần kết hợp.
- Câu chuyện marketing.
- Claim định hướng.
- Concept bao bì.
Đây là yếu tố quan trọng giúp rút ngắn quá trình phát triển ý tưởng sản phẩm.
TELOCAPIL™ BNBS dành cho ai?
Cá nhân nghiên cứu mỹ phẩm
Nếu bạn đang học phát triển công thức hoặc thử nghiệm những concept mỹ phẩm mới, TELOCAPIL™ BNBS là một nguyên liệu thú vị để nghiên cứu các dòng body care chuyên biệt.
Phòng nghiên cứu mỹ phẩm
R&D có thể sử dụng TELOCAPIL™ BNBS để xây dựng:
- Serum.
- Gel.
- Lotion.
- Cream.
- After-shave.
- Post-waxing.
- Underarm treatment.
Nhà máy sản xuất mỹ phẩm
Đối với nhà máy OEM/ODM, đây là nguyên liệu giúp mở rộng catalogue sản phẩm và tạo thêm các concept mới cho khách hàng.
Thay vì chỉ giới thiệu serum HA, Niacinamide hay kem dưỡng body truyền thống, nhà máy có thể phát triển thêm nhóm:
Hair Growth Minimizing Body Care.
Thương hiệu mỹ phẩm
TELOCAPIL™ BNBS đặc biệt phù hợp với các brand muốn xây dựng một dòng sản phẩm khác biệt, giải quyết nhu cầu cụ thể và dễ truyền thông.
Unilab – cung cấp nguyên liệu TELOCAPIL™ BNBS cho ngành mỹ phẩm
Unilab chuyên cung cấp nguyên liệu phục vụ:
🔬 Nghiên cứu công thức mỹ phẩm
🏭 Nhà máy sản xuất mỹ phẩm
🧴 Thương hiệu mỹ phẩm
👩🔬 Phòng R&D
📚 Cá nhân nghiên cứu và phát triển sản phẩm
TELOCAPIL™ BNBS là một trong những nguyên liệu đáng cân nhắc khi doanh nghiệp muốn phát triển các dòng mỹ phẩm chăm sóc sau cạo, sau waxing và hỗ trợ làm chậm quá trình mọc lại của lông.
Nếu bạn đang tìm kiếm một concept sản phẩm mới cho body care, underarm care hoặc post-depilation care, TELOCAPIL™ BNBS có thể trở thành điểm nhấn giúp sản phẩm tạo sự khác biệt trên thị trường.
Thông tin liên hệ Unilab
🌐 Website: Unilabvietnam.com
📘 Fanpage: Unilab
☎️ Hotline: 0333 800 754 – 0827 70 74 79
📍 Địa chỉ: 496/1/34 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP. Hồ Chí Minh
UNILAB – Nguyên liệu cho những công thức khác biệt.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.